enabling legislation

Học thuật
Thân thiện
enabling legislation

The committee reviews the enabling legislation before the vote.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháp chế trao quyền thi hành luật: Một đạo luật hoặc văn bản pháp quy được ban hành bởi cơ quan lập pháp, cung cấp thẩm quyền pháp cụ thể cho một cơ quan hành pháp hoặc cơ quan chính phủ để thực hiện, thi hành hoặc đưa ra các quy định chi tiết cho một luật khác. "kích hoạt" hoặc cho phép thực thi một chính sách hoặc đạo luật đã được thông qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parliament passed the enabling legislation, granting the new environmental agency the power to set emission standards. (Quốc hội đã thông qua pháp chế trao quyền thi hành luật, cấp cho cơ quan môi trường mới quyền lực để thiết lập các tiêu chuẩn khí thải.)
    • Without the necessary enabling legislation, the new healthcare law could not be implemented. (Nếu không pháp chế trao quyền thi hành luật cần thiết, luật chăm sóc sức khỏe mới không thể được thực thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draft/enact enabling legislation": soạn thảo/ban hành pháp chế trao quyền.
    • The ministry is tasked with drafting the enabling legislation for the data protection act. (Bộ được giao nhiệm vụ soạn thảo pháp chế trao quyền thi hành luật cho đạo luật bảo vệ dữ liệu.)
  • "broad/narrow enabling legislation": pháp chế trao quyền rộng/hẹp.
    • The enabling legislation was deliberately broad to allow for regulatory flexibility. (Pháp chế trao quyền thi hành luật được cố ý quy định rộng để cho phép sự linh hoạt trong việc đưa ra quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Enabling act (n): Đạo luật trao quyền (thường dùng thay thế, đặc biệt khi một đạo luật chính thức).
  • Enabling statute (n): Văn bản luật trao quyền (cách gọi khác, mang tính học thuật).
  • Enabling law (n): Luật trao quyền (cách gọi đơn giản hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Authorizing legislation: Pháp chế ủy quyền.
  • Implementing legislation: Pháp chế thực thi (nhấn mạnh vào khía cạnh thi hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)

enabling legislation

The committee reviews the enabling legislation before the vote.

Noun
  1. pháp chế trao quyền thi hành luật